Phân tích

Bản tổng kết cục bộ về công việc agent của bạn — các phiên, prompt, thời gian agent, token, chi phí ước tính, các lượt chạy điều phối và kết quả git — kèm các thẻ tổng kết có thể chia sẻ, không có gì được tải lên.

Analytics đọc dấu vết hoạt động đã có sẵn trên máy của bạn — các prompt bạn đã gõ, các phiên agent bạn đã chạy, số token chúng đã dùng, các lượt chạy điều phối và lịch sử git — rồi biến nó thành một bản tổng kết mà bạn có thể thu hẹp theo thời gian, dự án và agent. Mọi thứ được tính cục bộ và không có gì được tải lên; phần tiêu đề nói rõ điều đó bằng chip Local only.

Tab Overview của Analytics trong bảy ngày qua: số phiên agent so với kỳ trước, prompt đã gửi, thời gian agent, token, chi phí ước tính và prompt mỗi ngày tách theo agent

Mở Analytics

  • Nhấn Cmd+Shift+A trên macOS, hoặc Ctrl+Shift+A trên Windows và Linux.
  • Chọn Navigate → Analytics… từ menu ứng dụng.
  • Chạy Open Analytics từ Command Palette.
  • Bấm Open Analytics trong Settings → Analytics.

Ngoài ra còn có nút Analytics trên thanh trên cùng. Nút này tắt theo mặc định — bật nó trong Settings → Layout → Top Bar.

Phạm vi, dự án và agent

Thanh công cụ chứa bốn tab — Overview, Agents, Sessions, Projects — cùng các điều khiển giới hạn phạm vi cho tất cả:

  • 24h, 7d, 30d, 90d, All — phạm vi thời gian. Analytics mở với phạm vi mặc định của bạn (7d trừ khi bạn đổi); phạm vi chọn trong hộp thoại được giữ cho đến khi bạn đóng nó.
  • All projectsAll agents — thu hẹp mọi thứ về một dự án hoặc một agent. Agent hiển thị logo thương hiệu, dự án hiển thị ảnh đại diện.
  • Refresh — tính lại chế độ xem hiện tại.

Phạm vi dài vẫn dễ đọc: biểu đồ gộp từ ngày lên tuần rồi lên tháng thay vì vẽ một cột cho mỗi ngày.

Overview

Hàng trên cùng tóm tắt cả kỳ:

  • Agent sessions — số lượng, mức thay đổi so với kỳ trước, cùng Active days (số ngày có hoạt động), Longest streak (chuỗi ngày liên tiếp dài nhất) và Peak parallel (số agent chạy cùng lúc nhiều nhất).
  • Prompts sent — các prompt đã gõ trong terminal 1DevTool.
  • Agent time — ước tính từ các khung 5 phút có hoạt động, nên tab để mở qua đêm không bị tính là đang làm việc.
  • Tokens — kèm tỷ lệ được phục vụ từ cache.
  • Estimated spend — theo giá niêm yết API.

Bên dưới: Prompts per day xếp chồng theo agent, Agent mix (tỷ lệ phiên của từng agent), When you work (lưới chấm công ngày-trong-tuần × giờ), Top projects, ShippedLongest sessions.

Tab Overview của Analytics cuộn tới lưới chấm công When you work, Top projects, số commit và dòng Shipped từ git, và bảng Longest sessions

Shipped đếm số commit và dòng thêm/xóa từ git, theo từng dự án, cho các commit được tạo với user.email đã cấu hình của repository. Commit merge bị loại ra, và một commit xuất hiện ở nhiều worktree chỉ được tính một lần.

Agents

Cột trái liệt kê mọi agent Used this period (đã dùng trong kỳ), kèm số phiên của từng agent, và cả những agent chưa dùng. Chọn một agent để xem:

  • Prompts, Median session, TokensCache hit rate (tỷ lệ trúng cache).
  • Tokens per day — chính xác, lấy từ log phiên cục bộ của agent.
  • Where tokens goCache read (ngữ cảnh dùng lại), Cache write (ngữ cảnh mới được lưu), Output (những gì agent viết ra) và Input (phần prompt chưa qua cache).
  • Models — token theo từng model. Model chưa có giá niêm yết sẽ bị đánh dấu cảnh báo, vì chi phí của nó đang bị tính thấp hơn thực tế.
  • Recent sessions.

Tab Agents của Analytics liệt kê các CLI lập trình theo số phiên, với Claude Code đang được chọn hiển thị prompts, median session, tokens, cache hit rate và tokens per day

Sessions

  • Tổng sessions in range, Peak parallel, Median sessionOrchestration runs, tách riêng lượt đạt và không đạt.
  • This week — dòng thời gian trong đó mỗi cột là một phiên, từ hoạt động đầu đến hoạt động cuối.
  • Parallel agents — có bao nhiêu agent chạy đồng thời, và thời điểm đạt đỉnh.
  • Session length — biểu đồ tần suất độ dài phiên.

Chọn một phiên để xem dự án, nhánh, model, khoảng thời gian, token và prompt đầu tiên của nó. Copy resume command đưa lệnh mở lại phiên đó vào clipboard.

Tab Sessions của Analytics với một tuần các phiên vẽ thành cột dòng thời gian, biểu đồ Parallel agents và histogram độ dài phiên

Xem kỹ một phiên

Bảng Sessions liệt kê mọi phiên trong phạm vi và có thể lọc theo tiêu đề, dự án, agent hoặc id phiên, rồi sắp xếp theo thời điểm bắt đầu, độ dài, token, tools, lượt gọi MCP hoặc skills.

Mở một phiên và bạn sẽ thấy nó thực sự đã dùng vào đâu:

  • Where tokens go — hóa đơn tách thành input, output, cache và reasoning, kèm ước tính số lượt dùng tool so với lượt văn bản thuần.
  • Các tools nó đã chạy, các MCP servers nó đã gọi và các skills nó đã kích hoạt.
  • Một nhãn cho biết lượt quét đầy đủ tới đâu, thay vì một con số tổng âm thầm báo thiếu.

Chọn thêm một hàng nữa để compare two sessions side by side (so sánh hai phiên cạnh nhau).

Chế độ xem Orchestrate chấm các lượt chạy team, swarm và headless trong phạm vi — tỷ lệ đạt, timeout và lần bị ngắt, thời lượng median và p90, token đã đốt — bằng những nhận xét dễ hiểu thay vì một điểm số.

Projects

Tổng projects touched, prompts, sessionscommits, rồi bảng By project với số prompt, phiên, commit và dòng cho từng dự án trong phạm vi. Dự án gắn nhãn git unavailable hoặc git partial là dự án git không bao phủ hết — phần hổng đó là do thiếu nguồn dữ liệu, không phải không có công việc.

Tab Projects của Analytics trong 90 ngày liệt kê các dự án với số prompt, phiên, commit và dòng thêm/xóa

Các con số được lấy từ đâu

Con sốNguồn
PromptsLịch sử prompt 1DevTool của bạn
SessionsCùng chỉ mục phiên cục bộ vận hành Resume
Tokens and modelsLog phiên do Claude Code, Codex, Gemini, Qwen và OpenCode ghi lại
Estimated spendSố token đó nhân giá niêm yết API
Orchestration runsLịch sử các lượt chạy điều phối gần đây của bạn
Shippedgit log của từng dự án

Codex chỉ báo một tổng token mỗi phiên, nên biểu đồ token theo ngày của nó có độ chi tiết theo phiên thay vì chính xác từng tin nhắn.

Mức bao phủ được hiển thị, không bị giấu

Khi một nguồn không bao phủ hết một phần chế độ xem, một dòng dưới thanh công cụ sẽ nói rõ — ví dụ Tokens tracked for 3 of 8 agents · 4 models unpriced · Git unavailable for 13 projects. Dữ liệu thiếu được bỏ trống thay vì vẽ thành số 0, và mọi con số ước tính đều nói rõ là ước tính.

Mở tức thì, đóng không tốn gì

Analytics mở ngay trên snapshot đã tính lần cuối và làm mới phía sau. Đóng hộp thoại sẽ hủy mọi tác vụ đang chạy, và không có gì được tính khi nó đang đóng.

Share recap

Share recap trên phần tiêu đề biến một kỳ thành một hình ảnh.

Hộp thoại Share recap xem trước thẻ tuần kiểu Receipt, với các kỳ Week, Month và Year, các kiểu Poster, Archetype và Receipt, và các công tắc cho tên, chi phí ước tính và tên dự án của bạn

  1. Chọn Period: Week, Month hoặc Year — 7, 30 hoặc 365 ngày gần nhất.
  2. Chọn Style: Poster (1200 × 630), Archetype (1080 × 1350) hoặc Receipt (720 × 1280). Archetype đặt tên cho kiểu lập trình của bạn và cần đủ hoạt động trong kỳ — tối thiểu 50 prompt và 7 ngày có hoạt động.
  3. Trong Show on the card, chọn xem Your nameEstimated spend có xuất hiện không. Project names tắt theo mặc định, nên thẻ chỉ nói có bao nhiêu dự án chứ không nêu tên.
  4. Copy image, Save PNG… hoặc Copy text.

Thẻ chỉ mang các con số tổng hợp. Prompt và tiêu đề phiên không bao giờ được đưa vào, và không có gì được tải lên cho đến khi chính bạn dán hoặc đăng thẻ.

Settings → Analytics

Thanh bên Settings với mục Analytics nằm dưới Agents và Connections

  • Default range — phạm vi Analytics mở mặc định.
  • Share recap defaultsCard stylePeriod mà một recap mới bắt đầu, cùng việc có hiển thị tên của bạn (với Display name mặc định là tên user git), chi phí ước tính và tên dự án hay không.
  • Analytics cacheReset cache xóa các phần đã tính khỏi bộ nhớ và đĩa. Log agent, lịch sử prompt và git của bạn không bị động đến.

Liên quan